圣约瑟

thánh ước sắt

Hán Việt: thánh ước sắt

Tổng quan

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 約 (ước) + 瑟 (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 聖約瑟 hèngyuēsè p.w. San Jose

Eng

  • Cihui 聖約瑟 hèngyuēsè p.w. San Jose
  • Tần suất từ 聖約瑟 hèngyuēsè p.w. San Jose

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣约瑟夫 · 圣约书 · 圣约翰 · 约瑟夫 · 圣约 · 圣约翰斯 · 约瑟 · 约瑟芬