圣约翰喇沙

shèng yuē hàn lǎ shāthánh ước hàn lạt sa

Hán Việt: thánh ước hàn lạt sa · Pinyin: shèng yuē hàn lǎ shā

Tổng quan

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 約 (ước) + 翰 (hàn) + 喇 (lạt) + 沙 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Jean Baptiste

Đức

  • Handedict Jean Baptiste de La Salle (Eig, Pers, 1651 - 1719)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣约瑟夫 · 圣约翰斯 · 圣约翰大学 · 圣约翰堡