聖約翰堡 shèng yuē hàn bǎo · thánh ước hàn bảo Hán Việt: thánh ước hàn bảo · Pinyin: shèng yuē hàn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 約 (ước) + 翰 (hàn) + 堡 (bảo)Pinyinshèng yuē hàn bǎoHán Việtthánh ước hàn bảoCấu tạo聖 + 約 + 翰 + 堡 · thánh + ước + hàn + bảo nghĩa thành phần: thánh + ước + hàn + bảo