圣约瑟夫

shèng yuē sè fūthánh ước sắt phu

Hán Việt: thánh ước sắt phu · Pinyin: shèng yuē sè fū

Tổng quan

Thánh Giuse

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thánh Giuse
  • Tần suất từ Thánh Giuse

Eng

  • Cihui Saint Joseph
  • Tần suất từ Saint Joseph

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣约翰斯 · 圣约书 · 圣约翰 · 圣约翰堡 · 圣约瑟 · 圣约翰喇沙 · 圣约翰大学