圣约翰大学

shèng yuē hàn dà xuéthánh ước hàn đại học

Hán Việt: thánh ước hàn đại học · Pinyin: shèng yuē hàn dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 約 (ước) + 翰 (hàn) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học St. John

Đức

  • Handedict St. John’s University

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学代表队 · 大学副校长 · 大学城居民 · 大学肄业生 · 圣约瑟夫 · 圣约翰斯 · 大学制服 · 大学教育