聖經卦 thánh kinh quái Hán Việt: thánh kinh quái Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 經 (kinh) + 卦 (quái)Hán Việtthánh kinh quáiCấu tạo聖 + 經 + 卦 · thánh + kinh + quái nghĩa thành phần: thánh + kinh + quái Nghĩa EngCihui bibliomancy