聖經學者 thánh kinh học giả Hán Việt: thánh kinh học giả Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 經 (kinh) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtthánh kinh học giảCấu tạo聖 + 經 + 學 + 者 · thánh + kinh + học + giả nghĩa thành phần: thánh + kinh + học + giả Nghĩa EngCihui biblicist