段落标记

đoạn lạc tiêu kí

Hán Việt: đoạn lạc tiêu kí

Tổng quan

dấu phân đoạn

Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 標 (tiêu) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu đoạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Paragraph Marks

Từ liên quan

Gần nghĩa

标记页数 · 標記原子 · 标记元素 · 标记消息 · 标记理论 · 标记符号 · 标记菌属 · 标记语言