聖經紙

shèng jīng zhǐ thánh kinh chỉ

Hán Việt: thánh kinh chỉ · Pinyin: shèng jīng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (kinh) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種薄而富有韌性的紙,因常作印製聖經之用,故稱為「聖經紙」。