聖詩班 thánh thi ban Hán Việt: thánh thi ban Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 詩 (thi) + 班 (ban)Hán Việtthánh thi banCấu tạo聖 + 詩 + 班 · thánh + thi + ban nghĩa thành phần: thánh + thi + ban Nghĩa EngCihui 聖詩班 hèngshībān n. choir