聖誕帽 shèng dàn mào · thánh đản mạo Hán Việt: thánh đản mạo · Pinyin: shèng dàn mào Tổng quan Santa hat Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 帽 (mạo)Pinyinshèng dàn màoHán Việtthánh đản mạoCấu tạo聖 + 誕 + 帽 · thánh + đản + mạo nghĩa thành phần: thánh + đản + mạo Nghĩa EngCC-CEDICT Santa hatCihui Santa hat