聖露西港

shèng lù xī gǎng thánh lộ tây cảng

Hán Việt: thánh lộ tây cảng · Pinyin: shèng lù xī gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (lộ) + 西 (tây) + (cảng)