聖餅子 shèng bǐng zi · thánh bính tử Hán Việt: thánh bính tử · Pinyin: shèng bǐng zi Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 餅 (bính) + 子 (tử)Pinyinshèng bǐng ziHán Việtthánh bính tửCấu tạo聖 + 餅 + 子 · thánh + bính + tử nghĩa thành phần: thánh + bính + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹仙丹。指称神药。Tân Hoa Tự Điển 1.犹仙丹。指称神药。