聖馬丁 shèng mǎ dīng · thánh mã đinh Hán Việt: thánh mã đinh · Pinyin: shèng mǎ dīng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 馬 (mã) + 丁 (đinh)Pinyinshèng mǎ dīngHán Việtthánh mã đinhCấu tạo聖 + 馬 + 丁 · thánh + mã + đinh nghĩa thành phần: thánh + mã + đinh Nghĩa EngCihui Sint Maarten