聖馬麗亞 shèng mǎ lì yà · thánh mã lệ á Hán Việt: thánh mã lệ á · Pinyin: shèng mǎ lì yà Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 馬 (mã) + 麗 (lệ) + 亞 (á)Pinyinshèng mǎ lì yàHán Việtthánh mã lệ áCấu tạo聖 + 馬 + 麗 + 亞 · thánh + mã + lệ + á nghĩa thành phần: thánh + mã + lệ + á