聖騎士 shèng qí shì · thánh kị sĩ Hán Việt: thánh kị sĩ · Pinyin: shèng qí shì Tổng quan thánh kỵ sĩ Cấu tạo: 聖 (thánh) + 騎 (kị) + 士 (sĩ)Pinyinshèng qí shìHán Việtthánh kị sĩCấu tạo聖 + 騎 + 士 · thánh + kị + sĩ nghĩa thành phần: thánh + kị + sĩ Nghĩa ViệtCihui thánh kỵ sĩ