在…下面

Tổng quan

ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới, dưới, ở dưới, thấp hơn, không xứng đáng; không đáng phải quan tâm, (xem) mark, (xem) par ở dưới thấp, ở dưới, ở dưới; kém, thấp kém, không đáng, không xứng bên dưới, dưới, phần dưới, bên dưới, mặt dưới

Cấu tạo: (tại) + + (hạ) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới, dưới, ở dưới, thấp hơn, không xứng đáng; không đáng phải quan tâm, (xem) mark, (xem) par ở dưới thấp, ở dưới, ở dưới; kém, thấp kém, không đáng, không xứng bên dưới, dưới, phần dưới, bên dưới, mặt dưới