在…之中 Tổng quan giữa, ở giữa, trong số giữa, (thơ ca) (như) amid Cấu tạo: 在 (tại) + … + 之 (chi) + 中 (trung)Cấu tạo在 + … + 之 + 中 Nghĩa ViệtCihui giữa, ở giữa, trong số giữa, (thơ ca) (như) amid