在…之外

Tổng quan

không, không có, (từ cổ,nghĩa cổ) ngoài; khỏi, (từ cổ,nghĩa cổ) bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài, (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi, phía ngoài, bên ngoài

Cấu tạo: (tại) + + (chi) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không, không có, (từ cổ,nghĩa cổ) ngoài; khỏi, (từ cổ,nghĩa cổ) bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài, (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi, phía ngoài, bên ngoài