在…之間

Tổng quan

giữa, ở giữa, trong số (từ cổ,nghĩa cổ) (như) between, nửa nọ nửa kia

Cấu tạo: (tại) + + (chi) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa, ở giữa, trong số (từ cổ,nghĩa cổ) (như) between, nửa nọ nửa kia