在…之間 Tổng quan giữa, ở giữa, trong số (từ cổ,nghĩa cổ) (như) between, nửa nọ nửa kia Cấu tạo: 在 (tại) + … + 之 (chi) + 間 (gian)Cấu tạo在 + … + 之 + 間 Nghĩa ViệtCihui giữa, ở giữa, trong số (từ cổ,nghĩa cổ) (như) between, nửa nọ nửa kia