在…後面
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đằng sau sau, ở đằng sau, chậm, trễ, sau, ở đằng sau, kém, cũ rích, cổ lỗ, tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai, (thông tục) mông đít
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đằng sau sau, ở đằng sau, chậm, trễ, sau, ở đằng sau, kém, cũ rích, cổ lỗ, tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai, (thông tục) mông đít