在…開溝

Tổng quan

hào, rãnh, mương, (the Ditch) (từ lóng) biển Măng,sơ; biển bắc, (từ lóng) biển, chiến đấu đến cùng

Cấu tạo: (tại) + + (khai) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hào, rãnh, mương, (the Ditch) (từ lóng) biển Măng,sơ; biển bắc, (từ lóng) biển, chiến đấu đến cùng