在…散步

Tổng quan

cuộc đi dạo; cuộc đi chơi, nơi dạo chơi, đi dạo chơi, đi dạo quanh (nơi nào); dẫn (người) đi dạo quanh

Cấu tạo: (tại) + + (tán) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc đi dạo; cuộc đi chơi, nơi dạo chơi, đi dạo chơi, đi dạo quanh (nơi nào); dẫn (người) đi dạo quanh