在…附近

Tổng quan

bên, bên cạnh, so với, xa, ngoài, ở ngoài, không tự kiềm chế được, không tự chủ được; quýnh lên (vì cáu, giận, vui, mừng...) gần, không xa

Cấu tạo: (tại) + + (phụ) + (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên, bên cạnh, so với, xa, ngoài, ở ngoài, không tự kiềm chế được, không tự chủ được; quýnh lên (vì cáu, giận, vui, mừng...) gần, không xa