在一旁 tại nhất bàng Hán Việt: tại nhất bàng Tổng quan ở một bên Cấu tạo: 在 (tại) + 一 (nhất) + 旁 (bàng)Hán Việttại nhất bàngCấu tạo在 + 一 + 旁 · tại + nhất + bàng nghĩa thành phần: tại + nhất + bàng Nghĩa ViệtCihui ở một bên