在一點 zài yì diǎn · tại nhất điểm Hán Việt: tại nhất điểm · Pinyin: zài yì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 一 (nhất) + 點 (điểm)Pinyinzài yì diǎnHán Việttại nhất điểmCấu tạo在 + 一 + 點 · tại + nhất + điểm nghĩa thành phần: tại + nhất + điểm