在一起 zài yī qǐ · tại nhất khởi Hán Việt: tại nhất khởi · Pinyin: zài yī qǐ Tổng quan cùng nhau Cấu tạo: 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Pinyinzài yī qǐHán Việttại nhất khởiCấu tạo在 + 一 + 起 · tại + nhất + khởi nghĩa thành phần: tại + nhất + khởi Nghĩa ViệtCihui cùng nhauEngCC-CEDICT togetherCihui together