在一達

tại nhất đạt

Hán Việt: tại nhất đạt

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (nhất) + (đạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 在一達 ài yīdá v.p. <topo.> be in one place; be together | Tāmen ∼. They're together.