在上班 tại thượng ban Hán Việt: tại thượng ban Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 上 (thượng) + 班 (ban)Hán Việttại thượng banCấu tạo在 + 上 + 班 · tại + thượng + ban nghĩa thành phần: tại + thượng + ban Nghĩa EngCihui at desk