在下席 tại hạ tịch Hán Việt: tại hạ tịch Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 下 (hạ) + 席 (tịch)Hán Việttại hạ tịchCấu tạo在 + 下 + 席 · tại + hạ + tịch nghĩa thành phần: tại + hạ + tịch Nghĩa EngCihui below the salt