在下遊 zài xià yóu · tại hạ du Hán Việt: tại hạ du · Pinyin: zài xià yóu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 下 (hạ) + 遊 (du)Pinyinzài xià yóuHán Việttại hạ duCấu tạo在 + 下 + 遊 · tại + hạ + du nghĩa thành phần: tại + hạ + du