在兩可

tại lưỡng khả

Hán Việt: tại lưỡng khả

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (lưỡng) + (khả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 在兩可 ài liǎngkě v.p. <coll.> be a toss-up; can go either way