在中途 tại trung đồ Hán Việt: tại trung đồ Tổng quan giữa đường Cấu tạo: 在 (tại) + 中 (trung) + 途 (đồ)Hán Việttại trung đồCấu tạo在 + 中 + 途 · tại + trung + đồ nghĩa thành phần: tại + trung + đồ Nghĩa ViệtCihui giữa đường