在中間 tại trung gian Hán Việt: tại trung gian Tổng quan ở bên trong: ở chính giữa Cấu tạo: 在 (tại) + 中 (trung) + 間 (gian)Hán Việttại trung gianCấu tạo在 + 中 + 間 · tại + trung + gian nghĩa thành phần: tại + trung + gian Nghĩa ViệtCihui ở bên trong: ở chính giữa