在主觀上 tại chủ quan thượng Hán Việt: tại chủ quan thượng Tổng quan xem subjective Cấu tạo: 在 (tại) + 主 (chủ) + 觀 (quan) + 上 (thượng)Hán Việttại chủ quan thượngCấu tạo在 + 主 + 觀 + 上 · tại + chủ + quan + thượng nghĩa thành phần: tại + chủ + quan + thượng Nghĩa ViệtCihui xem subjective