在交媾 tại giao cấu Hán Việt: tại giao cấu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 交 (giao) + 媾 (cấu)Hán Việttại giao cấuCấu tạo在 + 交 + 媾 · tại + giao + cấu nghĩa thành phần: tại + giao + cấu Nghĩa EngCihui between the sheets