在人耳目

zài rén ěr mùtại nhân nhĩ mục

Hán Việt: tại nhân nhĩ mục · Pinyin: zài rén ěr mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

表示为人们所听到看到,都已熟知。

Cấu tạo: 在 (tại) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示为人们所听到看到,都已熟知。

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳目一新 · 耳目众多 · 耳目昭彰 · 耳目闭塞 · 耳目濡染 · 耳目更新 · 在人口耳 · 耳目喉舌