在人間 tại nhân gian Hán Việt: tại nhân gian Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 人 (nhân) + 間 (gian)Hán Việttại nhân gianCấu tạo在 + 人 + 間 · tại + nhân + gian nghĩa thành phần: tại + nhân + gian Nghĩa EngCihui above ground