在作案 tại tác án Hán Việt: tại tác án Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 作 (tác) + 案 (án)Hán Việttại tác ánCấu tạo在 + 作 + 案 · tại + tác + án nghĩa thành phần: tại + tác + án Nghĩa EngCihui on the lay