在值勤 tại trị cần Hán Việt: tại trị cần Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 值 (trị) + 勤 (cần)Hán Việttại trị cầnCấu tạo在 + 值 + 勤 · tại + trị + cần nghĩa thành phần: tại + trị + cần Nghĩa EngCihui on deck