在傳播中 tại truyện bá trung Hán Việt: tại truyện bá trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 傳 (truyện) + 播 (bá) + 中 (trung)Hán Việttại truyện bá trungCấu tạo在 + 傳 + 播 + 中 · tại + truyện + bá + trung nghĩa thành phần: tại + truyện + bá + trung Nghĩa EngCihui float about