在先前

tại tiên tiền

Hán Việt: tại tiên tiền

Tổng quan

để sửa soạn, để chuẩn bị, để dự bị, trường dự bị

Cấu tạo: (tại) + (tiên) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để sửa soạn, để chuẩn bị, để dự bị, trường dự bị