在其上 zài qí shàng · tại kì thượng Hán Việt: tại kì thượng · Pinyin: zài qí shàng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 其 (kì) + 上 (thượng)Pinyinzài qí shàngHán Việttại kì thượngCấu tạo在 + 其 + 上 · tại + kì + thượng nghĩa thành phần: tại + kì + thượng