在内地

zài nèi detại nội địa

Hán Việt: tại nội địa · Pinyin: zài nèi de

Tổng quan

gồm trọn, kể cả giới hạn đã nêu xem interior (Uc) xa xôi hẻo lánh, ở rừng rú, (Uc) vùng định cư xa xôi hẻo lánh, vùng xa xôi hẻo lánh, (the outback) rừng núi

Cấu tạo: 在 (tại) + 內 (nội) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội địa
  • Google Alex v6 trong nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inclusively

Đức

  • Handedict innen

Từ liên quan

Gần nghĩa

内地人 · 内地的 · 在内部 · 內地 · 内地 · 在内 · 在内心里 · 内地会