在内心 tại nội tâm Hán Việt: tại nội tâm Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 內 (nội) + 心 (tâm)Hán Việttại nội tâmTừ loạitrạngCấu tạo在 + 內 + 心 · tại + nội + tâm nghĩa thành phần: tại + nội + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong thâm tâmMainlandKaggle Zh-Vi at heartEngCihui at heart Từ liên quan Gần nghĩa在内心里 · 内心戏 · 内心的 · 在内地 · 在内部 · 內心 · 内心 · 内心世界