在內心 tại nội tâm Hán Việt: tại nội tâm Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 內 (nội) + 心 (tâm)Hán Việttại nội tâmCấu tạo在 + 內 + 心 · tại + nội + tâm nghĩa thành phần: tại + nội + tâm Nghĩa EngCihui at heart