在別處 tại biệt xử Hán Việt: tại biệt xử Tổng quan ở một nơi nào khác ở nơi khác Cấu tạo: 在 (tại) + 別 (biệt) + 處 (xử)Hán Việttại biệt xửCấu tạo在 + 別 + 處 · tại + biệt + xử nghĩa thành phần: tại + biệt + xử Nghĩa ViệtCihui ở một nơi nào khác ở nơi khác