在制定 tại chế định Hán Việt: tại chế định Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 制 (chế) + 定 (định)Hán Việttại chế địnhCấu tạo在 + 制 + 定 · tại + chế + định nghĩa thành phần: tại + chế + định Nghĩa EngCihui in the pipe line