在前面 tại tiền diện Hán Việt: tại tiền diện Tổng quan ở phía trước Cấu tạo: 在 (tại) + 前 (tiền) + 面 (diện)Hán Việttại tiền diệnCấu tạo在 + 前 + 面 · tại + tiền + diện nghĩa thành phần: tại + tiền + diện Nghĩa ViệtCihui ở phía trước