在動着 tại động trứ Hán Việt: tại động trứ Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 動 (động) + 着 (trứ)Hán Việttại động trứCấu tạo在 + 動 + 着 · tại + động + trứ nghĩa thành phần: tại + động + trứ Nghĩa EngCihui agoing