在協商 tại hiệp thương Hán Việt: tại hiệp thương Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 協 (hiệp) + 商 (thương)Hán Việttại hiệp thươngCấu tạo在 + 協 + 商 · tại + hiệp + thương nghĩa thành phần: tại + hiệp + thương Nghĩa EngCihui in terms